巧手

qiǎo shǒu

đôi tay khéo léo / khéo tay / rất giỏi

Ví dụ câu thực tế

在传统皮影戏和木偶戏非遗传承展演中,表演艺术家巧手操纵着生动的木偶向观众作揖。

zài chuán tǒng pí yǐng xì hé mù ǒu xì fēi yí chuán chéng zhǎn yǎn zhōng, biǎo yǎn yì shù jiā qiǎo shǒu cāo zòng zhe shēng dòng de mù ǒu xiàng guān zhòng zuò yī.

Trong vở diễn múa rối truyền thống và triển lãm di sản phi vật thể, nghệ sĩ biểu diễn đã khéo léo điều khiển những con rối sống động để cúi chào khán giả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

巧手 [qiǎo shǒu] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK