居民

jū mín
Âm Hán Việt:CƯ DÂN

cư dân, người dân

Ví dụ câu thực tế

居民不希望在他们附近建新工厂。

jū mín bù xī wàng zài tā men fù jìn jiàn xīn gōng chǎng.

Người dân không muốn công trường xây dựng mới ở gần nơi họ ở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.