寻
(尋)tìm kiếm
Ví dụ câu thực tế
考古勘探专家拿着专业探测仪器,深入荒无人烟的沙漠腹地寻找失落的丝路古城遗迹。
kǎo gǔ kān tàn zhuān jiā ná zhe zhuān yè tàn cè yí qì, shēn rù huāng wú rén yān de shā mò fù dì xún zhǎo shī luò de sī lù gǔ chéng yí jì.
Các chuyên gia thám hiểm khảo cổ, được trang bị các công cụ phát hiện chuyên nghiệp, đã đi sâu vào vùng nội địa sa mạc không có người ở để tìm kiếm tàn tích của thành phố Con đường Tơ lụa cổ đại đã mất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.