寻觅
(尋覓)tìm kiếm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真寻觅各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xún mì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc săn tìm các yêu cầu công việc.
诗人在大自然的青山绿水间流连忘返,处处寻觅激发诗歌灵感的绝美景致。
shī rén zài dà zì rán de qīng shān lǜ shuǐ jiān liú lián wàng fǎn, chù chù xún mì jī fā shī gē líng gǎn de jué měi jǐng zhì.
Nhà thơ lơ lửng giữa núi xanh, nước trong xanh của thiên nhiên, tìm kiếm những cảnh đẹp gợi cảm hứng cho thơ khắp nơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.