寻常
(尋常)thường
Ví dụ câu thực tế
警察凭借敏锐的职业直觉,察觉到这看似寻常的日常活动中暗藏蹊跷。
jǐng chá píng jiè mǐn ruì de zhí yè zhí jué, chá jué dào zhè kàn shì xún cháng de rì cháng huó dòng zhōng àn cáng qī qiāo.
Với trực giác nhạy bén nghề nghiệp của mình, cảnh sát nhận thấy có điều gì đó mờ ám ẩn giấu trong hoạt động tưởng chừng như bình thường hàng ngày này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.