宫

(宮)gōng
Âm Hán Việt:CUNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gōng

cung điện / đền thờ / thiến (như một hình phạt thân thể) / nốt đầu tiên trong ngũ cung

#2Gōng

cung điện, điện

Ví dụ câu thực tế

故宫是著名的古代皇室宫殿。

gù gōng shì zhù míng de gǔ dài huáng shì gōng diàn.

Cố Cung là cung điện hoàng gia cổ đại nổi tiếng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.