室

shì
Âm Hán Việt:THẤT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shì

phòng / đơn vị công tác / mộ / bao kiếm / gia đình hoặc thị tộc / một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc

#2Shì

phòng

Ví dụ câu thực tế

我们把这个房间改成了办公室。

wǒ men bǎ zhè ge fáng jiān gǎi chéng le bàn gōng shì.

Chúng tôi đã sửa đổi căn phòng này thành văn phòng làm việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

室 [shì] (THẤT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK