实际
(實際)thực tế, thực tại
Ví dụ câu thực tế
这种想法不实际。
zhè zhǒng xiǎng fǎ bù shí jì.
Cách này không thực tế.
他用了一个实际的例子来说明这个问题。
tā yòng le yí gè shí jì de lì zi lái shuō míng zhè ge wèn tí.
Ông đã sử dụng một ví dụ thực tế để minh họa vấn đề này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.