实际情况
(實際情況)hoàn cảnh thực tế / tình hình thực tế / thực tế
Ví dụ câu thực tế
专家团队深入基层一线,对实际情况展开了严谨细致的把关。
zhuān jiā tuán duì shēn rù jī céng yī xiàn, duì shí jì qíng kuàng zhǎn kāi le yán jǐn xì zhì de bǎ guān.
Nhóm chuyên gia đã đi sâu xuống cơ sở, triển khai việc kiểm soát thực tế một cách nghiêm ngặt và chi tiết.
专家团队深入基层一线,对实际情况展开了严谨细致的探测。
zhuān jiā tuán duì shēn rù jī céng yī xiàn, duì shí jì qíng kuàng zhǎn kāi le yán jǐn xì zhì de tàn cè.
Nhóm chuyên gia đã đi sâu xuống cơ sở, triển khai việc khảo sát thực tế một cách nghiêm ngặt và chi tiết.
专家团队深入基层一线,对实际情况展开了严谨细致的验收。
zhuān jiā tuán duì shēn rù jī céng yī xiàn, duì shí jì qíng kuàng zhǎn kāi le yán jǐn xì zhì de yàn shōu.
Nhóm chuyên gia đã đi sâu xuống cơ sở, triển khai việc nghiệm thu thực tế một cách nghiêm ngặt và chi tiết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.