实际上

(實際上)shí jì shàng
Âm Hán Việt:THỰC TẾ THƯỢNG

trên thực tế

Ví dụ câu thực tế

这件事看着容易,实际上很难。

zhè jiàn shì kàn zhe róng yì, shí jì shàng hěn nán.

Chuyện này nhìn qua thì dễ, nhưng thực tế thì lại rất khó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.