官

guān
Âm Hán Việt:QUAN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1guān

quan chức / thuộc chính phủ / chính thức / công cộng / cơ quan trong cơ thể / LT:個|个[ge4]

#2Guān

quan, nhân viên

Ví dụ câu thực tế

他父亲是一名政府官员。

tā fù qīn shì yī míng zhèng fǔ guān yuán.

Bố anh ấy là một viên chức chính phủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.