官
Các tầng nghĩa / Phát âm
quan chức / thuộc chính phủ / chính thức / công cộng / cơ quan trong cơ thể / LT:個|个[ge4]
quan, nhân viên
Ví dụ câu thực tế
他父亲是一名政府官员。
tā fù qīn shì yī míng zhèng fǔ guān yuán.
Bố anh ấy là một viên chức chính phủ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chính phủ
chính thức
vụ kiện, kiện tụng
quan liêu
sĩ quan và binh lính
quan chức chính phủ
chủ nghĩa quan liêu
dinh thự chính thức
chức năng / khả năng / giác quan (tức là năm giác quan: thị giác 視|视, thính giác 聽|听, khứu giác 嗅, vị giác 味 và xúc giác 觸|触) / năng lực (tức là khả năng cụ thể)
chức danh / cấp bậc chính thức
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.