季

jì
Âm Hán Việt:QUÝ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jì

mùa / tháng cuối của một mùa / người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em / lượng từ cho sản lượng mùa vụ

#2Jì

mùa

Ví dụ câu thực tế

这里的四季有多么美丽?

zhè lǐ de sì jì yǒu duō me měi lì?

Bốn mùa ở đây đẹp như thế nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

季 [jì] (QUÝ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK