子

zǐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zǐ

con trai / trẻ em / hạt / trứng / vật nhỏ / địa chi thứ nhất: 11 giờ đêm - 1 giờ sáng, nửa đêm, tháng 11 âm lịch (7 tháng Mười Hai đến 5 tháng Một), năm Tý / tước nam, cấp thứ tư trong ngũ đẳng tước vị 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4] / hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 0° (bắc) / phụ; cấp dưới; (tiền tố) chi-

#2zi

(hậu tố danh từ)

Ví dụ câu thực tế

他喜欢吃包子。

tā xǐ huān chī bāo zi.

Anh ấy thích ăn bánh bao.

这个杯子是新的。

zhè ge bēi zi shì xīn de.

Cái cốc này là mới.

这房子朝北。

zhè fáng zi cháo běi.

Ngôi nhà này hướng về phía bắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

子 [zǐ] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK