子弟
con trai và em trai
Ví dụ câu thực tế
书院致力于精心培育品学兼优的年轻子弟,为国家输送栋梁之才。
shū yuàn zhì lì yú jīng xīn péi yù pǐn xué jiān yōu de nián qīng zǐ dì, wèi guó jiā shū sòng dòng liáng zhī cái.
Học viện cam kết đào tạo cẩn thận những sinh viên trẻ có nhân cách tốt và thành tích học tập tốt, đồng thời cung cấp nhân tài cho đất nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.