子孙
(子孫)hậu duệ
Ví dụ câu thực tế
我们必须呵护好生态环境,为子孙后代留下赖以生存的绿水青山。
wǒ men bì xū hē hù hǎo shēng tài huán jìng, wèi zǐ sūn hòu dài liú xià lài yǐ shēng cún de lǜ shuǐ qīng shān.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường sinh thái và để lại vùng nước xanh, núi xanh cho thế hệ tương lai sinh tồn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.