嫩

nèn
Âm Hán Việt:NỘN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nèn

mềm, non

#2nèn

biến thể cũ của 嫩[nen4]

Ví dụ câu thực tế

春雨过后,竹林里的春笋悄悄探出了鲜嫩的小脑袋。

chūn yǔ guò hòu, zhú lín lǐ de chūn sǔn qiāo qiāo tàn chū le xiān nèn de xiǎo nǎo dài.

Sau cơn mưa xuân, những cây măng trong rừng tre lặng lẽ ló ra những cái đầu non nớt tươi tắn.

这种特色风格在同类产品中显得十分嫩,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn nèn, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất mềm mại, được người tiêu dùng yêu thích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.