女

nǚ
Âm Hán Việt:NỮ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nǚ

nữ (giới tính nữ)

#2rǔ

biến thể cổ của 汝[ru3]

Ví dụ câu thực tế

我们学校有很多女老师。

wǒ men xué xiào yǒu hěn duō nǚ lǎo shī.

Trường chúng tôi có rất nhiều cô giáo.

那个女人你认识吗?

nà ge nǚ rén nǐ rèn shí ma?

Người phụ nữ đó bạn có biết không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.