女人

nǚ rén
Âm Hán Việt:NỮ NHÂN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nǚ rén

con gái, phụ nữ

#2nǚ ren

vợ

Ví dụ câu thực tế

女人都喜欢化妆。

nǚ rén dōu xǐ huan huà zhuāng.

Phụ nữ đều thích trang điểm.

那个女人是我们公司的经理。

nà gè nǚ rén shì wǒ men gōng sī de jīng lǐ.

Người phụ nữ đó là giám đốc công ty chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.