女人
Các tầng nghĩa / Phát âm
con gái, phụ nữ
vợ
Ví dụ câu thực tế
女人都喜欢化妆。
nǚ rén dōu xǐ huan huà zhuāng.
Phụ nữ đều thích trang điểm.
那个女人是我们公司的经理。
nà gè nǚ rén shì wǒ men gōng sī de jīng lǐ.
Người phụ nữ đó là giám đốc công ty chúng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.