女士

nǚ shì
Âm Hán Việt:NỮ SĨ

gọi tôn trọng đối với phụ nữ

Ví dụ câu thực tế

这位年轻的女士没有答理他。

zhè wèi nián qīng de nǚ shì méi yǒu dā lǐ tā.

Cô gái trẻ đó phớt lờ anh ta.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.