夫
Các tầng nghĩa / Phát âm
(văn cổ) này, đó / anh ta, cô ta, họ / (trợ từ cảm thán cuối câu) / (trợ từ đầu câu, giới thiệu ý kiến)
chồng / đàn ông / lao động chân tay / phu dịch (cổ)
Ví dụ câu thực tế
这对夫妻常年分离两地。
zhè duì fū qī cháng nián fèn lí liǎng dì.
Hai vợ chồng này quanh năm phải sống xa nhau ở hai nơi.
好心夫妇收养了这名可怜的孤儿。
hǎo xīn fū fù shōu yǎng le zhè míng kě lián de gū ér.
Vợ chồng tốt bụng đã nhận nuôi đứa trẻ mồ côi đáng thương này.
我丈夫在医院工作。
wǒ zhàng fū zài yī yuàn gōng zuò.
Chồng tôi làm việc ở bệnh viện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
phu nhân, bà chủ
chồng và vợ
chồng và vợ
(kính ngữ) phu quân; chồng
Thầy (cách xưng hô cũ cho giáo viên, học giả) / (dùng mỉa mai) mọt sách
(văn học) chồng
husband's family (traditionally where the wife moves into)
quyền hành trong gia đình
lao dịch / lao động
sự giống nhau ở nét mặt của cặp vợ chồng già / đặc điểm khuôn mặt chung cho thấy duyên tiền định để kết hôn với nhau
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.