夫人

fū ren
Âm Hán Việt:PHU NHÂN

phu nhân, bà chủ

Ví dụ câu thực tế

夫人正在用午饭,不能打扰。

fū rén zhèng zài yòng wǔ fàn, bù néng dǎ rǎo.

Bà chủ đang ăn cơm, không thể làm phiền.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

夫人 [fū ren] (PHU NHÂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu