夫妻
chồng và vợ
Ví dụ câu thực tế
美好的家庭生活要靠夫妻双方的努力。
měi hǎo de jiā tíng shēng huó yào kào fū qī shuāng fāng de nǔ lì.
Một cuộc sống gia đình tốt đẹp dựa vào nỗ lực của cả hai vợ chồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
sự giống nhau ở nét mặt của cặp vợ chồng già / đặc điểm khuôn mặt chung cho thấy duyên tiền định để kết hôn với nhau
cửa hàng do vợ chồng cùng quản lý
vợ chồng bất hòa (thành ngữ, từ Kinh Dịch); xung đột hôn nhân
món lạnh Tứ Xuyên phổ biến làm từ thịt bò và nội tạng bò thái mỏng
xem 夫妻相[fu1 qi1 xiang4]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.