基础

(基礎)jī chǔ
Âm Hán Việt:CƠ SỞ

nền móng, cơ sở, nền tảng

Ví dụ câu thực tế

在原有的基础上提高一步。

zài yuán yǒu de jī chǔ shàng tí gāo yī bù.

Trên cơ sở những gì đã có nâng cao thêm một bước.

请在原来的基础上再改一改。

qǐng zài yuán lái de jī chǔ shàng zài gǎi yī gǎi.

Vui lòng thực hiện một số thay đổi dựa trên bản gốc.

我学习了一些基础的语法知识。

wǒ xué xí le yī xiē jī chǔ de yǔ fǎ zhī shí.

Tôi đã học được một số kiến ​​thức ngữ pháp cơ bản.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

基础 [jī chǔ] (CƠ SỞ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK