基础课

(基礎課)jī chǔ kè

khóa học cơ bản / chương trình giảng dạy cốt lõi

Ví dụ câu thực tế

老师在班会上对你的提醒和敲打仅仅是善意的点拨而已,希望你能够引以为戒把更多精力投入到基础课业当中。

lǎo shī zài bān huì shàng duì nǐ de tí xǐng hé qiāo dǎ jǐn jǐn shì shàn yì de diǎn bō ér yǐ, xī wàng nǐ néng gòu yǐn yǐ wéi jiè bǎ gèng duō jīng lì tóu rù dào jī chǔ kè yè dāng zhōng.

Những lời nhắc nhở, gõ cửa của thầy cô trong buổi họp lớp chỉ là những lời chỉ dẫn có thiện chí mà thôi. Tôi hy vọng bạn có thể coi đây là một lời cảnh báo và dành nhiều tâm sức hơn cho những bài tập cơ bản ở trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.