垂
rũ xuống
Ví dụ câu thực tế
初春时节,微风吹拂着河岸边垂下的嫩绿柳枝,如同一帘帘绿色的丝绢。
chū chūn shí jié, wēi fēng chuī fú zhe hé àn biān chuí xià de nèn lǜ liǔ zhī, rú tóng yī lián lián lǜ sè de sī juàn.
Đầu xuân, những cơn gió nhẹ thổi thổi những cành liễu xanh dịu dàng rủ xuống bờ sông, tựa như tấm rèm lụa xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thẳng đứng
chán nản
chảy nước miếng / thèm thuồng
hấp hối
gần chết / bệnh nguy kịch
thể hiện sự tán thưởng đối với ai / nhìn ai đó một cách ưu ái
câu cá
vùng vẫy trước khi chết / cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)
(toán) đường vuông góc / đường thẳng đứng
cây liễu rủ (Salix babylonica)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.