垂头丧气
(垂頭喪氣)chán nản
Ví dụ câu thực tế
考试没有考好也不必垂头丧气,总结经验下次再努力就是了。
kǎo shì méi yǒu kǎo hǎo yě bù bì chuí tóu sàng qì, zǒng jié jīng yàn xià cì zài nǔ lì jiù shì le.
Bạn không cần phải cảm thấy chán nản nếu làm bài thi không tốt mà chỉ cần tổng kết lại kinh nghiệm của mình và cố gắng hơn vào lần sau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.