嘴
miệng
Ví dụ câu thực tế
他嘴上不说但心里也同意了。
tā zuǐ shàng bù shuō dàn xīn lǐ yě tóng yì le.
Anh ấy miệng không nói gì nhưng trong lòng thì đồng ý rồi.
妹妹的嘴边有一粒米。
mèi mèi de zuǐ biān yǒu yī lì mǐ.
Bên miệng em gái có một hạt cơm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đôi môi
miệng / trong miệng / trên môi / lời nói / từ ngữ
miệng (LT:張|张[zhang1]) / cái tát (LT:個|个[ge4])
nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai) / vẻ ngoài / diện mạo / sắc mặt
khóe miệng
không chịu thừa nhận sai lầm
ăn nói không suy nghĩ
nghĩa đen: đôi môi / nghĩa bóng: nói leo lẻo
(slang) sb who effectively articulates others' thoughts or feelings on their behalf
ăn nói sắc sảo / có vị giác nhạy bén / kén ăn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.