嘴里

(嘴裡)zuǐ lǐ

miệng / trong miệng / trên môi / lời nói / từ ngữ

Ví dụ câu thực tế

老猫嘴里轻柔地叼着刚满月的小花猫,小心翼翼地把它护送到避风温暖的室内纸箱里。

lǎo māo zuǐ lǐ qīng róu dì diāo zhe gāng mǎn yuè de xiǎo huā māo, xiǎo xīn yì yì dì bǎ tā hù sòng dào bì fēng wēn nuǎn de shì nèi zhǐ xiāng lǐ.

Con mèo già nhẹ nhàng ngậm chú mèo con một tháng tuổi vào miệng và cẩn thận dìu nó vào một chiếc hộp bìa cứng trong nhà để tránh gió và ấm áp.

调皮的小男孩坐在门槛上,高高地翘起二郎腿嘴里吹着欢快的口哨。

tiáo pí de xiǎo nán hái zuò zài mén kǎn shàng, gāo gāo dì qiào qǐ èr láng tuǐ zuǐ lǐ chuī zhe huān kuài de kǒu shào.

Cậu bé nghịch ngợm ngồi trên ngưỡng cửa, bắt chéo chân cao và huýt sáo vui vẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.