喝
Các tầng nghĩa / Phát âm
uống
hô
Ví dụ câu thực tế
天气热,多喝水。
tiān qì rè, duō hē shuǐ.
Trời nóng, uống nhiều nước.
我想喝水。
wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
hoan hô; cổ vũ
uống (rượu)
uống trà / đính hôn / có cuộc trò chuyện nghiêm túc / (ví von) làm việc với an ninh nhà nước (bị cảnh báo phải cư xử "có trách nhiệm")
quát tháo (tức là nói lớn tiếng) (thường theo sau bởi lời quát) / (xưa) (của nha dịch, v.v.) đi trước quan chức, hét người đi đường tránh ra
nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
(khẩu ngữ) say xỉn / say khướt
uống hết / hoàn thành (một thức uống)
uống hết / uống cạn (một thức uống)
hét ra lệnh hoặc chỉ huy
(tiếng lóng) say rượu (Đài Loan)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.