唯
Các tầng nghĩa / Phát âm
chỉ
vâng
Ví dụ câu thực tế
唯有脚踏实地努力奋斗,才能在广阔的社会舞台上实现自己的人生价值与理想抱负。
wéi yǒu jiǎo tà shí dì nǔ lì fèn dòu, cái néng zài guǎng kuò de shè huì wǔ tái shàng shí xiàn zì jǐ de rén shēng jià zhí yǔ lǐ xiǎng bào fù.
Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ và thực tế, chúng ta mới có thể nhận ra giá trị cuộc sống và những tham vọng lý tưởng của chính mình trên phạm vi xã hội rộng lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
duy nhất
chỉ
chỉ có
sợ rằng / sợ là / cũng viết 惟恐
(thành ngữ) chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết
tính duy nhất
(slang) (adjective) (of one thing) one of the only two; (of two things) the only two
fan chỉ thích một thành viên cụ thể của nhóm nhạc thần tượng
fan hâm mộ chỉ thích một thành viên cụ thể của một nhóm nhạc thần tượng
triết học duy tâm, học thuyết cho rằng thực tại khách quan là sản phẩm của ý thức
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.