唯独
(唯獨)chỉ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真唯独各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wéi dú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc duy chỉ các yêu cầu công việc.
班里所有同学都积极报名参加了义务植树劳动,唯独小明因为重感冒发烧请假在宿舍。
bān lǐ suǒ yǒu tóng xué dōu jī jí bào míng cān jiā le yì wù zhí shù láo dòng, wéi dú xiǎo míng yīn wèi zhòng gǎn mào fā shāo qǐng jià zài sù shè.
Tất cả học sinh trong lớp đều tích cực đăng ký tham gia hoạt động trồng cây tình nguyện, ngoại trừ Tiểu Minh xin nghỉ ở ký túc xá vì bị cảm và sốt nặng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.