味

wèi

vị / mùi / (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác / chất / lượng / (Đông y) lượng từ cho thành phần trong đơn thuốc

Ví dụ câu thực tế

别看它长得丑,味道可好了。

bié kàn tā zhǎng dé chǒu, wèi dào kě hǎo le.

Đừng nhìn nó tướng mạo xấu xí, mùi vị ngon lắm đấy.

冰箱里的剩菜坏了,发出一股臭味。

bīng xiāng lǐ de shèng cài huài le, fā chū yī gǔ chòu wèi.

Thức ăn thừa trong tủ lạnh bị hỏng, bốc ra mùi hôi.

北京的老胡同儿很有文化味道。

běi jīng de lǎo hú tòng ér hěn yǒu wén huà wèi dào.

Những con ngõ nhỏ cổ kính ở Bắc Kinh đậm đà phong vị văn hóa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.