味道
mùi vị
Ví dụ câu thực tế
这道菜和我妈妈做的味道一样。
zhè dào cài hé wǒ mā mā zuò de wèi dào yī yàng.
Mùi vị của món này giống với mẹ tôi làm.
我最爱吃妈妈做的鱼,味道好极了!
wǒ zuì ài chī mā mā zuò de yú,wèi dào hǎo jí le!
Tôi thích nhất món cá mẹ tôi nấu, nó rất ngon!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.