叫

jiào
Âm Hán Việt:KHIẾU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiào

gọi, kêu

#2jiào

biến thể của 叫[jiao4]

Ví dụ câu thực tế

你叫什么名字?

nǐ jiào shén me míng zì?

Bạn tên là gì?

我的名字叫李明。

wǒ de míng zì jiào lǐ míng.

Tên tôi là Lý Minh.

你叫雨淋了吗?

nǐ jiào yǔ lín le ma?

Bạn bị mưa ướt rồi à?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.