叫
Các tầng nghĩa / Phát âm
gọi, kêu
biến thể của 叫[jiao4]
Ví dụ câu thực tế
你叫什么名字?
nǐ jiào shén me míng zì?
Bạn tên là gì?
我的名字叫李明。
wǒ de míng zì jiào lǐ míng.
Tên tôi là Lý Minh.
你叫雨淋了吗?
nǐ jiào yǔ lín le ma?
Bạn bị mưa ướt rồi à?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(được) gọi là...
vỗ tay
thách thức; chống lại
được gọi là; được biết đến như
đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh
la hét (âm thanh do người tạo ra) / sủa / rống / hú (âm thanh do động vật tạo ra)
kêu la / kêu hét / la hét / hét
thuật ngữ; tên gọi; cách gọi ai đó hoặc cái gì đó
kêu lên / sủa ra âm thanh
kêu la / kêu ca bất bình
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.