原

yuán
Âm Hán Việt:NGUYÊN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yuán

trước đây / nguyên bản / chính / thô / bằng phẳng / nguyên nhân / nguồn gốc

#2Yuán

ban đầu, vốn dĩ; tha thứ

Ví dụ câu thực tế

工程按原计划顺利推进。

gōng chéng àn yuán jì huà shùn lì tuī jìn.

Công trình đang tiến triển thuận lợi theo đúng kế hoạch ban đầu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

原 [yuán] (NGUYÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK