原因
nguyên nhân
Ví dụ câu thực tế
我迟到的原因是我的车坏了。
wǒ chí dào de yuán yīn shì wǒ de chē huài le.
Nguyên nhân tôi đến muộn là do xe tôi hỏng rồi.
我已经找出问题的原因了。
wǒ yǐ jīng zhǎo chū wèn tí de yuán yīn le.
Tôi đã tìm ra nguyên nhân của vấn đề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.