原先

yuán xiān
Âm Hán Việt:NGUYÊN TIÊN

lúc trước, ban đầu

Ví dụ câu thực tế

我原先打算明天去,后来改期了。

wǒ yuán xiān dǎ suàn míng tiān qù, hòu lái gǎi qī le.

Ban đầu tôi định ngày mai đi, sau đó đổi lịch rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.