厂
(廠)Các tầng nghĩa / Phát âm
nhà máy, xưởng
bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
Ví dụ câu thực tế
这台机器是我们厂自制的。
zhè tái jī qì shì wǒ men chǎng zì zhì de.
Cái máy này là do nhà máy chúng tôi chế tạo ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nhà máy
nhà sản xuất, hãng sản xuất
giám đốc nhà máy, quản đốc
toà nhà dùng làm nhà máy; nhà xưởng / LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]
(thông tục) nhà máy / xưởng / kho / bãi
chủ nhà máy
địa điểm nhà máy / vị trí nhà máy
(slang) (often used self-deprecatingly) factory worker
(derog.) young woman who works in a factory
factory operations; factory administration
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.