厂

(廠)chǎng
Âm Hán Việt:XƯỞNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chǎng

nhà máy, xưởng

#2hǎn

bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.

Ví dụ câu thực tế

这台机器是我们厂自制的。

zhè tái jī qì shì wǒ men chǎng zì zhì de.

Cái máy này là do nhà máy chúng tôi chế tạo ra.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

厂 [chǎng] (XƯỞNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK