厂家
(廠家)nhà máy
Ví dụ câu thực tế
消费者在选购家用智能电器时,应当优先挑选售后服务体系健全的正规大厂家。
xiāo fèi zhě zài xuǎn gòu jiā yòng zhì néng diàn qì shí, yīng dāng yōu xiān tiāo xuǎn shòu hòu fú wù tǐ xì jiàn quán de zhèng guī dà chǎng jiā.
Khi người tiêu dùng mua thiết bị gia dụng thông minh, họ nên ưu tiên các nhà sản xuất lớn thông thường có hệ thống dịch vụ hậu mãi tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.