卸

xiè
Âm Hán Việt:TÁ

Ví dụ câu thực tế

码头工人和现代化起重吊机协同作业,迅速把巨轮上的集装箱货物卸到堆场。

mǎ tóu gōng rén hé xiàn dài huà qǐ zhòng diào jī xié tóng zuò yè, xùn sù bǎ jù lún shàng de jí zhuāng xiāng huò wù xiè dào duī chǎng.

Công nhân bến tàu và cần cẩu hiện đại phối hợp cùng nhau để nhanh chóng dỡ hàng container từ tàu khổng lồ ra bãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.