卸货
(卸貨)dỡ hàng / bốc dỡ hàng hóa
Ví dụ câu thực tế
船靠在码头边准备卸货。
chuán kào zài mǎ tóu biān zhǔn bèi xiè huò.
Thuyền cập bến cảng chuẩn bị bốc dỡ hàng.
工人们正在码头装卸货物。
gōng rén men zhèng zài mǎ tóu zhuāng xiè huò wù.
Công nhân đang bốc xếp hàng hóa ở bến tàu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.