南

nán
Âm Hán Việt:NAM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nán

phía nam

#2Nán

nam

#3nā

used in 南無|南无[na1 mo2] / Taiwan pr. [na2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

他的房间朝南。

tā de fáng jiān cháo nán.

Phòng của anh ấy hướng về phía nam.

我家在火车站的南边。

wǒ jiā zài huǒ chē zhàn de nán biān.

Nhà tôi ở phía nam ga tàu hỏa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

南 [nán] (NAM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK