南侧
(南側)phía nam / mặt nam
Ví dụ câu thực tế
校园南侧最近新盖起了一幢造型前卫的现代化实验大楼。
xiào yuán nán cè zuì jìn xīn gài qǐ le yī chuáng zào xíng qián wèi de xiàn dài huà shí yàn dà lóu.
Một tòa nhà thử nghiệm hiện đại với hình dáng tiên phong gần đây đã được xây dựng ở phía nam của khuôn viên trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.