华
(華)Các tầng nghĩa / Phát âm
tráng lệ / lộng lẫy / hoa mỹ
Núi Hoa 華山|华山[Hua4 Shan1] ở Thiểm Tây / họ [Hua4]
viết tắt của Trung Quốc
biến thể cũ của 花[hua1] / bông hoa
Ví dụ câu thực tế
他能讲一口流利的华语。
tā néng jiǎng yī kǒu liú lì de huá yǔ.
Anh ấy có thể nói tiếng Hoa rất lưu loát.
这座商场位于繁华一带。
zhè zuò shāng chǎng wèi yú fán huá yī dài.
Trung tâm thương mại này nằm ở khu vực sầm uất.
新任驻华大使受到了热烈欢迎。
xīn rèn zhù huá dà shǐ shòu dào le rè liè huān yíng.
Vị đại sứ mới được bổ nhiệm tại Trung Quốc đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tuyệt đẹp
người Trung Quốc
người Hoa
người Hoa ở nước ngoài
tiếng Hoa, tiếng Trung
điệu nhảy vanxơ (từ mượn)
tráng lệ / lộng lẫy / hoa mỹ
Washington (tên) / George Washington (1732-1799), tổng thống đầu tiên của Mỹ / Bang Washington, Mỹ / Washington, D.C. (thủ đô liên bang của Mỹ)
hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong / hào nhoáng
sang trọng / lộng lẫy
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.