副
phó, phụ (chức vụ)
Ví dụ câu thực tế
他刚刚被提拔为副总经理。
tā gāng gāng bèi tí bá wèi fù zǒng jīng lǐ.
Anh ấy vừa mới được cất nhắc lên làm phó tổng giám đốc.
他戴着一副黑框眼镜。
tā dài zhe yī fù hēi kuāng yǎn jìng.
Anh ấy đeo một cặp kính gọng đen.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tác dụng phụ
bản sao / bản trùng / bản chép lại / (trong trò chơi trực tuyến) phó bản
trợ lý
sĩ quan phụ tá
nghề phụ; công việc phụ
cánh lái (hàng không)
sản phẩm phụ
trạng từ
associate senior professional title; person holding such a title (abbr. for 副高級職稱|副高级职称[fu4 gao1 ji2 zhi2 cheng1]) / (meteorology) subtropical high (abbr. for 副熱帶高壓|副热带高压[fu4 re4 dai4 gao1 ya1])
tiêu đề phụ / phụ đề
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.