副高
associate senior professional title; person holding such a title (abbr. for 副高級職稱|副高级职称[fu4 gao1 ji2 zhi2 cheng1]) / (meteorology) subtropical high (abbr. for 副熱帶高壓|副热带高压[fu4 re4 dai4 gao1 ya1])
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.