剪

jiǎn
Âm Hán Việt:TIỄN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiǎn

kéo / dao cắt / tông đơ / LT:把[ba3] / cắt bằng kéo / tỉa / xóa sổ hoặc tiêu diệt

#2Jiǎn

cắt, tỉa, xén (bằng kéo)

Ví dụ câu thực tế

理发师帮他剪了一个帅气的发型。

lǐ fà shī bāng tā jiǎn le yí gè shuài qì de fà xíng.

Thợ cắt tóc đã cắt cho anh ấy một kiểu tóc rất đẹp trai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.