剪辑
(剪輯)chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)
Ví dụ câu thực tế
这部微电影通过巧妙剪辑几位普通老百姓在基层一线辛勤劳作的生活片段,真实再现了时代风貌。
zhè bù wēi diàn yǐng tōng guò qiǎo miào jiǎn jí jǐ wèi pǔ tōng lǎo bǎi xìng zài jī céng yī xiàn xīn qín láo zuò de shēng huó piàn duàn, zhēn shí zài xiàn le shí dài fēng mào.
Bộ phim vi mô này tái hiện chân thực phong cách của thời đại bằng cách biên tập khéo léo những đoạn clip về cuộc sống của một số người dân bình thường đang làm việc chăm chỉ ở cấp cơ sở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.