剥

(剝)bāo
Âm Hán Việt:BÁC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bāo

bóc vỏ

#2bō

bóc / lột / lột da / tách vỏ

Ví dụ câu thực tế

坐在温暖的壁炉旁,孩子们一边聊天一边剥着香甜的炒板栗。

zuò zài wēn nuǎn de bì lú páng, hái zi men yī biān liáo tiān yī biān bō zhe xiāng tián de chǎo bǎn lì.

Ngồi bên lò sưởi ấm áp, bọn trẻ trò chuyện và bóc hạt dẻ chiên ngọt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

剥 [bāo] (BÁC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK