剥夺

(剝奪)bō duó
Âm Hán Việt:BÁC ĐOẠT

tước đoạt; lấy đi

Ví dụ câu thực tế

依照我国刑法规定,严重危害公共安全犯罪分子将被剥夺政治权利。

yī zhào wǒ guó xíng fǎ guī dìng, yán zhòng wēi hài gōng gòng ān quán fàn zuì fèn zǐ jiāng bèi bō duó zhèng zhì quán lì.

Theo luật hình sự nước tôi, những tội phạm gây nguy hiểm nghiêm trọng cho an ninh công cộng sẽ bị tước bỏ các quyền chính trị.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.